Mục từ 6

Acrobat

ˈækrəˌbæt
/æ.krə.bæt/
ə-kr-bət #22. Word Stress Patterns › 7. 3+ syllable words: Assistant/defendant/ignorant/arrogant/appearance/Accidental/cathedral/original/political/Acrobat/democrat/diplomat

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm Acrobat

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Vowel

/ə/

Mid central vowel (schwa). Examples: about, comma, support

vowel central
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (n) Một vận động viên thực hiện những hành động đòi hỏi phải có kỹ năng, khả năng và sự phối hợp, thường là một phần của màn xiếc. 2. (v) Để tập nhào lộn. 3. (v) (mặc định) Để di chuyển như tàu nhào lộn (với sự linh hoạt, cân bằng, bước nhảy dài, vv.).

🇺🇸 English

1. (n) An athlete who performs acts requiring skill, agility and coordination, often as part of a circus performance. 2. (v) To practise acrobatics. 3. (v) (figurative) To move like an acrobat (with agility, balance, long leaps, etc.).

Đang tải ví dụ mở rộng...