Mục từ 13

Also

ˈɑːlˌsoʊ
/ɑːl.sou'/
?l-sou' #2. SET 2.1: ALL 16 VOWEL SOUNDS ARE VOICED › 4./a/ Far/calm - 5./?/ Also/tall/saw/water - 6./^/ Was - 7./a1/ Kayak - 8./3/ Diary

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm Also

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/l/

Voiced alveolar lateral approximant. Examples: leg, bell, able

voiced alveolar lateral
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

Bên cạnh đó, bên cạnh, bên cạnh, bên cạnh, bên cạnh, bên cạnh, bên cạnh, bên cạnh, bên cạnh, cũng như vậy.

🇺🇸 English

(focus) In addition; besides; as well; further; too. To the same degree or extent; so, as.

Đang tải ví dụ mở rộng...