Mục từ 7

Asked

ˈæsk
/æskt/
Asked #3. SET 2.2: 29 CONSONANT SOUNDS & RULES › 4*D: Educate/graduate/Asked/Adjust

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm Asked

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Vowel

/ə/

Mid central vowel (schwa). Examples: about, comma, support

vowel central
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1.

🇺🇸 English

1. (adj) (UK, minced oath) Arsed (bothered; willing to make an effort).

Đang tải ví dụ mở rộng...