Bravo
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
/b/
Voiced bilabial plosive. Examples: bed, rub, cabinet
Định nghĩa chính
1. (n) Một tiếng kêu của "bravo!" 2. (v) Để cổ vũ hoặc vỗ tay, đặc biệt là bằng cách nói " 3. (n) A; một người lính; một sát thủ, một sát thủ. 4. (n) A từ Tây Ban Nha. 5. (tiếng Việt), " khiếu nại", "brast Bravo từ dạng chữ số / A / A- A- A- A-PO-PO- nghịch đảo.
1. (n) A shout of "bravo!" 2. (v) To cheer or applaud, especially by saying bravo! 3. (n) A hired soldier; an assassin; a desperado. 4. (n) A surname from Spanish. 5. (n) (international standards, plural "bravos") Alternative letter-case form of Bravo from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.
Đang tải ví dụ mở rộng...