Mục từ 15

Buses

ˈbʌs
/bʌsɪz/
Buses #52. S/s Rules (Section 2) › -ES/1z: Buses/fixes/advises/rashes/garages/pitches/bridges/Version/invasion/mischief/moisture/torsion

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm Buses

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/b/

Voiced bilabial plosive. Examples: bed, rub, cabinet

voiced bilabial plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. N một tạp chí hàng tháng xuất bản ở Anh Quốc chủ yếu tập trung vào ngành công nghiệp xe buýt và huấn luyện viên Anh Quốc.

🇺🇸 English

1. N a monthly magazine published in the United Kingdom that primarily focuses on the British bus and coach industry.

Đang tải ví dụ mở rộng...