Mục từ 5

C

ˈsiːˌnoʊt
/si (see)/
c #1. SET 1: ALPHABET LETTER NAME SOUNDS › 5 Vowel's + 21 Consonant's letter names

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm C

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/s/

Voiceless alveolar fricative. Examples: see, pass, city

voiceless alveolar fricative
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (trạng từ) Viết tắt của circa.

🇺🇸 English

1. (adverb) Abbreviation of circa.

Đang tải ví dụ mở rộng...