Camera
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
/k/
Voiceless velar plosive. Examples: cat, back, chemistry
Định nghĩa chính
1. (n) (n) Một thiết bị để chụp ảnh, di chuyển hoặc chụp ảnh. 2. (n) (máy tính đồ họa, trò chơi điện tử) Tầm nhìn trong một trò chơi ba chiều hoặc mô phỏng. 3. (n) Phòng riêng tư của thẩm phán, nơi có thể nghe thấy trong máy ảnh. 4. (n) Một căn phòng có hầm. 5. (n) Một họ.
1. (n) (photography) A device for taking still or moving pictures or photographs. 2. (n) (computer graphics, video games) The viewpoint in a three-dimensional game or simulation. 3. (n) A judge's private chamber, where cases may be heard in camera. 4. (n) A vaulted room. 5. (n) A surname.
Đang tải ví dụ mở rộng...