Mục từ
6
Conquer
ˈkɑːŋkɚ
/kan,.kər/
kan,-k3r
#7. Q › 1. QU/kw: Quiz/square/conquest - 2. QU/k: Conquer/critique
6
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Consonant
/k/
Voiceless velar plosive. Examples: cat, back, chemistry
voiceless
velar plosive
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1. (verb) Đánh bại trong chiến đấu; chinh phục. 2. (b) Để có được vũ khí, hãy chiến thắng trong chiến tranh. 3. (b) Để vượt qua một trở ngại trừu tượng. 4.
🇺🇸 English
1. (verb) To defeat in combat; to subjugate. 2. (verb) To acquire by force of arms, win in war. 3. (verb) To overcome an abstract obstacle. 4. (verb) To gain, win, or obtain by effort.
Đang tải ví dụ mở rộng...