Mục từ
3
Courteous
ˈkɚtijəs
/kər.ti.əs/
kr-ti-s
#21. Vowel Digraphs [SIL. V.'s] › EO
3
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Consonant
/k/
Voiceless velar plosive. Examples: cat, back, chemistry
voiceless
velar plosive
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1. (adj) Hãy biểu lộ lòng quan tâm hoặc suy nghĩ đối với người khác; đặc biệt là cách cư xử lịch sự hoặc lễ độ.
🇺🇸 English
1. (adj) Showing regard or thought for others; especially, displaying good manners or etiquette.
Đang tải ví dụ mở rộng...