Mục từ 3

Creation

kriˈeɪʃən
/kri.eɪ.fən/
kri-e-fn #21. Vowel Digraphs [SIL. V.'s] › EA

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm Creation

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/k/

Voiceless velar plosive. Examples: cat, back, chemistry

voiceless velar plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. 2. Hành động tạo ra thứ gì đó. 3. (noun) Tất cả đều tồn tại.

🇺🇸 English

1. (noun) Something created such as an invention or artwork. 2. (noun) The act of creating something. 3. (noun) All which exists.

Đang tải ví dụ mở rộng...