Mục từ
5
Educate
ˈɛʤəˌkeɪt
/e.dz,u.keɪt/
e-dz,u-ke1t
#3. SET 2.2: 29 CONSONANT SOUNDS & RULES › 4*D: Educate/graduate/Asked/Adjust
5
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Vowel
/e/
Open-mid front unrounded vowel. Examples: dress, bed, many
vowel
front unrounded
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1.
🇺🇸 English
1. (verb) To instruct or train
Đang tải ví dụ mở rộng...