Mục từ 7

Filet

Đang tải...
/fɪ.leɪ/
f1-le1 #2. SET 2.1: ALL 16 VOWEL SOUNDS ARE VOICED › 1*E: Filet/Sew/Few/New/sewer/Her/merger/Cancel/Pretty/refuse/become

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm Filet

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/f/

Voiceless labiodental fricative. Examples: fish, coffee, phone

voiceless labiodental fricative
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (v) (chính tả Mỹ) Thay thế cách đánh vần các nuông. [ Chuyển đổi] Để cắt, xương hoặc làm cho các lát.] 2. (n) (chính tả Mỹ) Thay thế cách đánh vần trai bao. [ (hiện là hiếm có) Một dây đeo đầu, một dải băng hay một ban nhạc khác dùng để buộc tóc, hoặc để giữ một cái khăn trùm đầu, hoặc để trang trí.]

🇺🇸 English

1. (v) (American spelling) Alternative spelling of fillet. [(transitive) To slice, bone or make into fillets.] 2. (n) (American spelling) Alternative spelling of fillet. [(now rare) A headband; a ribbon or other band used to tie the hair up, or keep a headdress in place, or for decoration.]

Đang tải ví dụ mở rộng...