Mục từ 6

L

Đang tải...
/el/
L #1. SET 1: ALPHABET LETTER NAME SOUNDS › 5 Vowel's + 21 Consonant's letter names

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm L

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Vowel

/e/

Open-mid front unrounded vowel. Examples: dress, bed, many

vowel front unrounded
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (danh từ) Lít, lít 2. (danh từ) Bảng Anh (sterling) (từ libra tiếng Latinh)

🇺🇸 English

1. (noun) Litre, liter 2. (noun) Pound (sterling) (from Latin libra)

Đang tải ví dụ mở rộng...