Mục từ
5
None
ˈnʌn
/nʌn/
None
#3. SET 2.2: 29 CONSONANT SOUNDS & RULES › 15. voi. N/n nasal: None/kiln/warn/event/even/opens/opened
5
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Consonant
/n/
Voiced alveolar nasal. Examples: no, sun, manner
voiced
alveolar nasal
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1. 2. (averb) Không bao giờ, chắc chắn không. 3. (averb) Không hề, không hẳn. 4. Không, không. 5. (pronoun) Không phải là một trong những con số hay nhóm nhất định.
🇺🇸 English
1. (noun) A person without religious affiliation. 2. (adverb) To no extent, in no way. 3. (adverb) Not at all, not very. 4. (adverb) No, not. 5. (pronoun) Not any of a given number or group.
Đang tải ví dụ mở rộng...