Mục từ 18

Papaya

pəˈpajə
/pə.paɪ.ə/
p3-pa1-3 #6. Y as a Vowel Sound › 2. Y as V. Digraph - V.Teams (-AY/-EY) / N-V.Teams

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm Papaya

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/p/

Voiceless bilabial plosive. Examples: pen, cup, happen

voiceless bilabial plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. 2. (noun) Trái cây này. 3. (noun) Một màu cam, giống như màu da của đu đủ.

🇺🇸 English

1. (noun) A tropical American evergreen tree, Carica papaya, having large, yellow, edible fruit 2. (noun) The fruit of this tree. 3. (noun) An orange colour, like that of papaya flesh.

Đang tải ví dụ mở rộng...