Mục từ 7

Q

ˈkjuːˌtɪps
/kju (cue)/
q #1. SET 1: ALPHABET LETTER NAME SOUNDS › 5 Vowel's + 21 Consonant's letter names

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm Q

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/k/

Voiceless velar plosive. Examples: cat, back, chemistry

voiceless velar plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (danh từ) Trình độ chuyên môn có điều kiện 2. (danh từ) Câu hỏi

🇺🇸 English

1. (noun) Conditional qualification 2. (noun) Question

Đang tải ví dụ mở rộng...