Mục từ 9

Thank

ˈθæŋk
/θæn,k/
Thank #20. Consonant Digraphs [SIL. C.'s] › 7-9. TH/0, TH/d', TH/t: Thank/Than/Thyme/Asthma

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm Thank

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Vowel

/ə/

Mid central vowel (schwa). Examples: about, comma, support

vowel central
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1.

🇺🇸 English

1. (noun) An expression of appreciation; a thought.

Đang tải ví dụ mở rộng...