Mục từ 5

V

ˈviːˌnɛk
/vi/
V #1. SET 1: ALPHABET LETTER NAME SOUNDS › 5 Vowel's + 21 Consonant's letter names

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm V

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/v/

Voiced labiodental fricative. Examples: van, have, of

voiced labiodental fricative
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (không in) A ảnh ảnh a ảnh mẫu ảnh ảnh a ảnh mẫu

🇺🇸 English

1. (noun) A shape resembling the letter v

Đang tải ví dụ mở rộng...