Mục từ 6

any

ˈɛni
/e.ni/
Phát âm gần giống
e-ni #6. Y as a Vowel Sound › qualify-quality / -Y/i: City/body/copy/party / lucky/happy/sniffy/any/very / Y/1: Gym

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm any

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Vowel

/e/

Open-mid front unrounded vowel. Examples: dress, bed, many

vowel front unrounded
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (averb) Thậm chí ở mức độ nhỏ nhất. 2. (pronoun) Bất cứ điều gì (s) hoặc người.

🇺🇸 English

1. (adverb) To even the slightest extent, at all. 2. (pronoun) Any thing(s) or person(s).

Đang tải ví dụ mở rộng...