Mục từ 7

aye

Đang tải...
/aɪ/
aye #12. Different sounds › A group 1: All/add/aid/air/ate/are/awe/axe/aye/back/bark/bank/bat/bait/boat/bar/bad/bald/bed/bead/bay/bayou

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm aye

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Diphthong

/aɪ/

Open front to close front. Examples: price, my, high

vowel front diphthong
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (n) Một phiếu bầu xác nhận; một người bỏ phiếu thuận. 2. (v) Để đáp ứng với một "aye". 3. (adv) (chi tiết) Không bao giờ, luôn luôn. 4. (n) Một họ. 5. (n) (Singapore, trong các biển báo trên đường) Giấy viết tắt của Ayer Rajah Expressway.

🇺🇸 English

1. (n) An affirmative vote; one who votes in the affirmative. 2. (v) To respond with an "aye". 3. (adv) (archaic) Ever, always. 4. (n) A surname. 5. (n) (Singapore, in road signs) Abbreviation of Ayer Rajah Expressway.

Đang tải ví dụ mở rộng...