Mục từ 7

beck

ˈbɛk
/bek/
Phát âm gần giống
beck #2. SET 2.1: ALL 16 VOWEL SOUNDS ARE VOICED › 3*(+/++): Leave/Live/feel/fill/bed/bad/beck/back

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm beck

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/b/

Voiced bilabial plosive. Examples: bed, rub, cabinet

voiced bilabial plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (danh từ) Một dòng suối hoặc dòng sông nhỏ.

🇺🇸 English

1. (noun) A stream or small river.

Đang tải ví dụ mở rộng...