Mục từ 8

become

bɪˈkʌm
/bɪ.kʌm/
b1-k^m #2. SET 2.1: ALL 16 VOWEL SOUNDS ARE VOICED › 1*E: Filet/Sew/Few/New/sewer/Her/merger/Cancel/Pretty/refuse/become

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm become

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/b/

Voiced bilabial plosive. Examples: bed, rub, cabinet

voiced bilabial plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (động từ) To arrive, come (to a place). 2. (động từ) To come about; happen; come into being; arise. 3. (động từ) Bắt đầu; biến thành. 4. (động từ) To be proper for; to beseem. 5. (động từ) Của một đồ trang sức, một mảnh quần áo, v.v.: để trông hấp dẫn trên (ai đó).

🇺🇸 English

1. (verb) To arrive, come (to a place). 2. (verb) To come about; happen; come into being; arise. 3. (verb) Begin to be; turn into. 4. (verb) To be proper for; to beseem. 5. (verb) Of an adornment, piece of clothing etc.: to look attractive on (someone).

Đang tải ví dụ mở rộng...