Mục từ 8

bikini

bəˈkiːni
/bɪ.ki.ni/
b1-ki-ni #2. SET 2.1: ALL 16 VOWEL SOUNDS ARE VOICED › 1*I: Ski/bikini/police/machine/routine/technique/studio/serious/Timbre/Fir/Pencil

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm bikini

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/b/

Voiced bilabial plosive. Examples: bed, rub, cabinet

voiced bilabial plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (danh từ) Một bộ đồ tắm hai mảnh ngắn gọn được mặc bởi phụ nữ, đặc biệt là một bộ đồ để lộ rốn và rốn. 2. (danh từ) Một bộ đồ tắm ngắn do nam giới mặc.

🇺🇸 English

1. (noun) A brief two-piece bathing suit worn by women, especially one that exposes the midriff and navel. 2. (noun) A brief bathing suit worn by men.

Đang tải ví dụ mở rộng...