Mục từ 7

bosun

Đang tải...
/ən/
bosun #2. SET 2.1: ALL 16 VOWEL SOUNDS ARE VOICED › 16. SCHWA/3 - 5.U/6.Y: Awful/album/bosun/femur/focus/Vinyl

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm bosun

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/n/

Voiced alveolar nasal. Examples: no, sun, manner

voiced alveolar nasal
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (danh từ) Một lệnh hoặc sĩ quan nhỏ trên tàu hải quân.

🇺🇸 English

1. (noun) A warrant or petty officer on board a naval ship.

Đang tải ví dụ mở rộng...