Mục từ 7

bravery

ˈbreɪvəri
/breɪ.vri/
bre-vri #51. Rules - Verb ending 2C's / C+[Y+S] / O+ES / F-plurals / prefix stress › bravery/laboratory/corporate/sophomore/content(n)-content(adj)

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm bravery

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/b/

Voiced bilabial plosive. Examples: bed, rub, cabinet

voiced bilabial plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (n) Dũng cảm và can đảm. 2. (n) Một hành động dũng cảm. 3. (n) Splendor, lộng lẫy.

🇺🇸 English

1. (n) (usually uncountable) Being brave, courageousness. 2. (n) (countable, rare) A brave act. 3. (n) Splendor, magnificence.

Đang tải ví dụ mở rộng...