Mục từ 6

buzzer

ˈbʌzɚ
/ˈbʌzɚ/
buzzer #37. [-ER, -OR, -AR] /3r/ › -ER: giver/lover/skater/shaver/grabber/soccer/ladder/bluffer/caller/trigger/summer/dinner/pepper/kisser/professor/letter/buzzer/sucker/bigger/fatter/later

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm buzzer

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/b/

Voiced bilabial plosive. Examples: bed, rub, cabinet

voiced bilabial plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (n) Thiết bị tạo ra âm thanh rung. 2. (n) Một người, hoặc cái gì đó, kêu lên; một con côn trùng kêu. 3. (n) Một phù hiệu cảnh sát. 4. (n) Ghi điểm khi lật đổ. 5. (n) (UK, kẻ trộm không thể, lỗi thời) Một tên móc túi. 6. (n) Một tin đồn.

🇺🇸 English

1. (n) A device that makes a buzzing sound. 2. (n) One who, or that which, buzzes; an insect that buzzes. 3. (n) (US slang) A police badge. 4. (n) (cricket, slang) A run scored from an overthrow. 5. (n) (UK, thieves' cant, obsolete) A pickpocket. 6. (n) (obsolete) A gossip.

Đang tải ví dụ mở rộng...