Mục từ
6
canoeing
Đang tải...
/kəˈnuːɪŋ/
c-an-oeing
#34-35. Suffix Spelling Rules › Dyeing-dyeable, canoeing, surgeon, agreeable, chargeable, peaceable, singable, fatigueable, hangable, huggable, educateable
6
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Consonant
/k/
Voiceless velar plosive. Examples: cat, back, chemistry
voiceless
velar plosive
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1. (n) Một môn thể thao nước bao gồm đi du lịch hoặc đua xuồng hoặc kayaks. 2. (n) (đã hút thuốc) Khi một điếu xì gà, thuốc lá hoặc khớp, đốt cháy nhiều hơn ở một bên.
🇺🇸 English
1. (n) A water sport involving travelling or racing in canoes or kayaks. 2. (n) (smoking) When a cigar, cigarette, or joint burns unevenly, burning more on one side.
Đang tải ví dụ mở rộng...