canteen
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
/k/
Voiceless velar plosive. Examples: cat, back, chemistry
Định nghĩa chính
1. (n) Một quán ăn nhỏ hoặc quầy ăn vặt, đặc biệt là quầy quân sự, trường học hoặc nơi làm việc. 2. (n) (Hong Kong, Ấn Độ, Malaysia, Úc) Một quán ăn ở trường học hoặc nơi làm việc. 3. (n) Bình nước, chai, hay bình khác, thường được dùng bởi một người lính hoặc người cắm trại làm chai cho c
1. (n) A small cafeteria or snack bar, especially one in a military establishment, school, or place of work. 2. (n) (Hong Kong, India, Malaysia, Australia) A cafeteria in a school or place of work. 3. (n) A water bottle, flask, or other vessel, typically used by a soldier or camper as a bottle for carrying water or liquor for drink. 4. (n) A box with compartments for storing eating utensils, silverware etc. 5. (n) A military mess kit. 6. (n) A temporary or mobile café used in an emergency or on a film location etc. 7. (n) Goods purchased from a prison canteen.
Đang tải ví dụ mở rộng...