Mục từ
7
clothe
ˈkloʊð
/klou'd'/
cl-oth-e
#2. SET 2.1: ALL 16 VOWEL SOUNDS ARE VOICED › 7. }O/ou': Old/foe/show/gross/clothe/no/not
7
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Consonant
/k/
Voiceless velar plosive. Examples: cat, back, chemistry
voiceless
velar plosive
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1. (động từ) Để tô điểm hoặc che phủ bằng quần áo; để ăn mặc; để cung cấp quần áo hoặc quần áo. 2. (động từ) Để che đậy hoặc đầu tư, như thể với một bộ quần áo.
🇺🇸 English
1. (verb) To adorn or cover with clothing; to dress; to supply clothes or clothing. 2. (verb) To cover or invest, as if with a garment.
Đang tải ví dụ mở rộng...