Mục từ
6
contuse
Đang tải...
/kən.tuz/
k3n-tuz
#2. SET 2.1: ALL 16 VOWEL SOUNDS ARE VOICED › 10. }U/ju [COMPOSITE V.]
6
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Consonant
/k/
Voiceless velar plosive. Examples: cat, back, chemistry
voiceless
velar plosive
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1. (v) (ngoại động) Gây thương tích mà không làm rách da; làm bầm tím.
🇺🇸 English
1. (v) (transitive) To injure without breaking the skin; to bruise.
Đang tải ví dụ mở rộng...