Mục từ 2

couch

ˈkaʊtʃ
/kau'tf/
c-ouch #21. Vowel Digraphs [SIL. V.'s] › OU

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm couch

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/k/

Voiceless velar plosive. Examples: cat, back, chemistry

voiceless velar plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (noun) Cỏ xanh, một loài cỏ dai dẳng, Elymus repens, thường được xem là cỏ dại.

🇺🇸 English

1. (noun) Couch grass, a species of persistent grass, Elymus repens, usually considered a weed.

Đang tải ví dụ mở rộng...