Mục từ 6

couch potato

Đang tải...
/ˈkaʊtʃ pəˌteɪtoʊ/
kˈaʊtʃ-pʌtˈeɪtˌoʊ #43-44. Mouth Positions & Sound Chart › chef/secretary/journalist/cyclist/nurse/psychic/coach/couch potato/lifeguard/chief/celebrity/pharmacist/pianist/midwife/mechanic/player/student/athlete

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm couch potato

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/k/

Voiceless velar plosive. Examples: cat, back, chemistry

voiceless velar plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. Một người dành nhiều thời gian ngồi hoặc nằm xuống, thường xem truyền hình, ăn đồ ăn vặt hoặc uống rượu.

🇺🇸 English

1. (n) (idiomatic, somewhat derogatory) A person who spends a lot of time sitting or lying down, often watching television, eating snacks or drinking alcohol.

Đang tải ví dụ mở rộng...