covert
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
/k/
Voiceless velar plosive. Examples: cat, back, chemistry
Định nghĩa chính
1. 2. (n) Yểm trợ. 3. (n) Một nơi ẩn nấp. 4. (n) Khu vực có độ dày dưới đất nơi động vật ẩn nấp. 5. (n) Một sự ngụy trang. 6. (n) Một sợi lông bao phủ các chân lông vũ. 7. (adj) (nay là hiếm) Được giấu, được che phủ; mọc quá nhiều, sh
1. (adj) (figuratively) Secret, surreptitious, concealed. 2. (n) A covering. 3. (n) A hiding place. 4. (n) Area of thick undergrowth where animals hide. 5. (n) A disguise. 6. (n) (ornithology) A feather that covers the bases of flight feathers. 7. (adj) (now rare) Hidden, covered over; overgrown, sheltered. 8. (adj) (law, historical) Under coverture. 9. (n) A surname.
Đang tải ví dụ mở rộng...