Mục từ 7

doggie

Đang tải...
/da.gi/
da-gi #8. G has its own sound › 2. SOFT G/dz, + E: Gem/age/pigeon - GI: Gin/gill/Give/gift/girl/begin/doggie/veggie/Foggy

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm doggie

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/d/

Voiced alveolar plosive. Examples: dog, bad, ladder

voiced alveolar plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (n) (trẻ con hay đáng yêu) Thay thế cách phát âm chó. Một con chó, đặc biệt là con nhỏ.

🇺🇸 English

1. (n) (childish or endearing) Alternative spelling of doggy. [(countable, childish or endearing) A dog, especially a small one.]

Đang tải ví dụ mở rộng...