Mục từ 6

enjoy

ɪnˈʤoɪ
/ɪn.dz,ɑːɪ/
n-dz,? #22. Word Stress Patterns › apply/deny/study/obey/survey/employ/enjoy/convoy - EXC 1st stress: Total/final/Happen/open/Panic/picnic/Finish/punish/Schedule/handle/Color/favor

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm enjoy

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/n/

Voiced alveolar nasal. Examples: no, sun, manner

voiced alveolar nasal
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (verb) Để nhận được niềm vui hoặc sự hài lòng từ một cái gì đó 2. (b) Để có được lợi ích của một cái gì đó. 3. (b) Để được thỏa mãn hoặc nhận được niềm vui. 4. (b) Quan hệ tình dục.

🇺🇸 English

1. (verb) To receive pleasure or satisfaction from something 2. (verb) To have the use or benefit of something. 3. (verb) To be satisfied or receive pleasure. 4. (verb) To have sexual intercourse with.

Đang tải ví dụ mở rộng...