Mục từ
7
exhaustible
Đang tải...
/ɪɡˈzɔːstəbəl/
ex-haus-ti-ble
#38. -ABLE / -IBLE › -IBLE: Edible/visible/possible/eligible/legible/flexible/accessible/exhaustible/Extensionible/permissionible/Contractionible/reductionible
7
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Vowel
/ɪ/
Near-close front unrounded vowel. Examples: kit, bit, village
vowel
front unrounded
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1. (adj) Có thể kiệt sức.
🇺🇸 English
1. (adj) Capable of being exhausted.
Đang tải ví dụ mở rộng...