Mục từ 7

fury

ˈfjuri
/fu'r.i/
Phát âm gần giống
fu'r-i #12. Different sounds › U group: But/butcher/debut/buy/buoy/bun/burn/cut/cute/cue/cur/cure/curb/full/fun/fur/fury/human

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm fury

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/f/

Voiceless labiodental fricative. Examples: fish, coffee, phone

voiceless labiodental fricative
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. 2. (inun) Sức mạnh hay bạo lực đang hoạt động. 3. (noun) Một người giận dữ hoặc ác tính.

🇺🇸 English

1. (noun) Extreme anger. 2. (noun) Strength or violence in action. 3. (noun) An angry or malignant person.

Đang tải ví dụ mở rộng...