Mục từ 6

gabble

ˈgæbəl
/gæm.bəl/
g@m-b3l #17. Main Vowel Rules › 14a/b. Maple/idle/ogle/gable/bugle vs Apple/middle/goggle/gabble/bungle

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm gabble

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Vowel

/ə/

Mid central vowel (schwa). Examples: about, comma, support

vowel central
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. 2. (b) Để nói nhanh, nói chuyện một cách ngây thơ, ngu ngốc hoặc vô nghĩa. 3. (b) Để phát âm âm nhanh chóng.

🇺🇸 English

1. (noun) Confused or unintelligible speech. 2. (verb) To talk fast, idly, foolishly, or without meaning. 3. (verb) To utter inarticulate sounds with rapidity.

Đang tải ví dụ mở rộng...