Mục từ 7

hangable

ˈhæŋ
/ˈhæŋəbəl/
hangable #34-35. Suffix Spelling Rules › Dyeing-dyeable, canoeing, surgeon, agreeable, chargeable, peaceable, singable, fatigueable, hangable, huggable, educateable

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm hangable

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/h/

Voiceless glottal fricative. Examples: house, behind, who

voiceless glottal fricative
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (adj) Có thể bị treo cổ hoặc đình chỉ. 2. (adj) Trừng phạt bằng cách treo cổ.

🇺🇸 English

1. (adj) Able to be hung or suspended. 2. (adj) Punishable with execution by hanging.

Đang tải ví dụ mở rộng...