introduction
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
/ɪ/
Near-close front unrounded vowel. Examples: kit, bit, village
Định nghĩa chính
1. (n) Hành động hoặc tiến trình giới thiệu. 2. (n) Phần đầu của một cuốn sách hoặc bài, là phần giới thiệu đề tài. 3. (n) Một phương tiện, chẳng hạn như một lá thư cá nhân, trình bày người này cho người khác. 4. (n) Một lời giải thích bằng văn bản hoặc bằng miệng về những điều cơ bản của một vấn đề.
1. (n) The act or process of introducing. 2. (n) An initial section of a book or article, which introduces the subject material. 3. (n) A means, such as a personal letter, of presenting one person to another. 4. (n) A written or oral explanation of what constitutes the basis of an issue.
Đang tải ví dụ mở rộng...