Mục từ 6

koala

kəˈwɑːlə
/kə.wa.lə/
k3-wa-l3 #3. SET 2.2: 29 CONSONANT SOUNDS & RULES › 5. unv. K/k [stop]: Kill/krill/cap/crab/class/back/looks/looked + K words

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm koala

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/k/

Voiceless velar plosive. Examples: cat, back, chemistry

voiceless velar plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (danh từ) Một loài thú có túi sống trên cây, Phascolarctos cinereus, giống như một con gấu nhỏ có đầu rộng, tai to và móng vuốt sắc nhọn, chủ yếu được tìm thấy ở miền đông Australia.

🇺🇸 English

1. (noun) A tree-dwelling marsupial, Phascolarctos cinereus, that resembles a small bear with a broad head, large ears and sharp claws, mainly found in eastern Australia.

Đang tải ví dụ mở rộng...