Mục từ 13

leggy

ˈlɛgi
/le.gi/
le-gi #2. SET 2.1: ALL 16 VOWEL SOUNDS ARE VOICED › 3. >E/e/: Bed, tennis, leggy, better, egg, freed, mete

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm leggy

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/l/

Voiced alveolar lateral approximant. Examples: leg, bell, able

voiced alveolar lateral
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (tính từ) (chủ yếu là phụ nữ) Chân dài, hấp dẫn; chân dài. 2. (tính từ) (chủ yếu là phụ nữ) Để lộ chân trần hoặc chân trần, đặc biệt là đùi. 3. (tính từ) Cao hơn hoặc dài hơn bình thường.

🇺🇸 English

1. (adjective) (chiefly of a woman) Having long, attractive legs; long-legged. 2. (adjective) (chiefly of a woman) Exposing the bare or pantyhose-clad legs, especially the thighs. 3. (adjective) Taller or longer than usual.

Đang tải ví dụ mở rộng...