lifeguard
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
/l/
Voiced alveolar lateral approximant. Examples: leg, bell, able
Định nghĩa chính
1. (n) Người cứu hộ: một người cứu hộ, thường là một chuyên gia bơi lội, được dùng để cứu những người bơi lội gặp khó khăn hoặc suýt chết đuối trong một vũng nước. 2. (n) Một vệ sĩ hoặc đơn vị vệ sĩ, một bảo vệ của ai đó (đặc biệt là của một nhà vua) hoặc một người. 3. (n) (đường sắt) Một khung kim loại cứng cố định ở
1. (n) A lifesaver: a rescuer, usually an expert swimmer, employed to save swimmers in trouble or near drowning at a body of water. 2. (n) (uncommon) A bodyguard or unit of bodyguards, a guard of someone's (especially a king's) life or person. 3. (n) (rail transport) A sturdy metal bracket fixed in front of each of the leading wheels of a train to deflect small objects away from the wheels to prevent derailment.
Đang tải ví dụ mở rộng...