Mục từ
13
mutate
ˈmjuːˌteɪt
/mju./
mju
#17. Main Vowel Rules › 10. }V+1C-ATE: Climate(n)/vacate(v)/rebate/rotate/mutate
13
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Consonant
/m/
Voiced bilabial nasal. Examples: man, ham, summer
voiced
bilabial nasal
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1. (v) Để tạo ra đột biến. 2. (v) (không chuyển đổi) để trải qua sự đột biến.
🇺🇸 English
1. (v) (transitive) To cause mutation. 2. (v) (intransitive) To undergo mutation.
Đang tải ví dụ mở rộng...