Mục từ
11
our
ˈawɚ
/au'.ər/
au'-3r
#2. SET 2.1: ALL 16 VOWEL SOUNDS ARE VOICED › 19. C.'s HAVE /3/ SOUNDS: Oil/whirl/able/Fire/our/Tourism/rhythm/Doesn't/isn't
11
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Consonant
/r/
Voiced postalveolar approximant. Examples: red, try, very
voiced
postalveolar approximant
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1. (v) Viết sai chính tả của are.
🇺🇸 English
1. (v) Misspelling of are.
Đang tải ví dụ mở rộng...