Mục từ 7

oven

ˈʌvən
/ʌ.vən/
Phát âm gần giống
^-v3n #12. Different sounds › O group: On/one/only/ore/owe/owl/odd/old/over/oven/cover/covert/omit/vomit/bow/boy/boa

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm oven

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Vowel

/ʌ/

Open-mid back unrounded vowel. Examples: strut, cup, love

vowel back unrounded
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (n) Phòng dùng để nướng hoặc sưởi ấm. 2. (v) Để nấu ăn trong lò nướng. 3. (n) Một nơi rất nóng.

🇺🇸 English

1. (n) A chamber used for baking or heating. 2. (v) (transitive, colloquial, informal) To cook in an oven. 3. (n) (colloquial, figurative) A very hot place.

Đang tải ví dụ mở rộng...