Mục từ 7

payless

Đang tải...
/ˈpeɪləs/
p-ayl-ess #33. Y Rules › 2. V+Y keep -Y: Play-plays-played-playing-playful, payless, day-daily

Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi

Vị trí đặt lưỡi khi phát âm payless

Video minh họa

US English
Quy tắc ngữ âm Consonant

/p/

Voiceless bilabial plosive. Examples: pen, cup, happen

voiceless bilabial plosive
Tổng quan nghĩa

Định nghĩa chính

🇻🇳 Tiếng Việt

1. (adj) Không lương

🇺🇸 English

1. (adj) unpaid

Đang tải ví dụ mở rộng...