Mục từ
14
photo
ˈfoʊtoʊ
/fou'.t,ou'/
fou'-t,ou'
#17. Main Vowel Rules › 8. }V+1C-O: Tomato/tornado/photo/sumo/judo
14
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Consonant
/f/
Voiceless labiodental fricative. Examples: fish, coffee, phone
voiceless
labiodental fricative
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1. 2. (noun) Chụp ảnh xong. 3. (b) Để chụp hình.
🇺🇸 English
1. (noun) A photograph. 2. (noun) A photo finish. 3. (verb) To take a photograph of.
Đang tải ví dụ mở rộng...