Mục từ
6
sensual
ˈsɛnʃəwəl
/f/
sensual
#3. SET 2.2: 29 CONSONANT SOUNDS & RULES › 21. unv. SH/f: Shut/wish/pressure/mission/sensual/washes/washed
6
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Consonant
/f/
Voiceless labiodental fricative. Examples: fish, coffee, phone
voiceless
labiodental fricative
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1. (adj) Của hoặc liên quan đến các giác quan vật lý; giác quan. 2. (adj) Khuyến khích hoặc kích thích các giác quan phản ứng mạnh. 3. (adj) Để tạo ra những cảm giác thích thú hoặc gợi tình.
🇺🇸 English
1. (adj) Of or pertaining to the physical senses; sensory. 2. (adj) Provoking or exciting a strong response in the senses. 3. (adj) Inducing pleasurable or erotic sensations.
Đang tải ví dụ mở rộng...