Mục từ
5
staffed
Đang tải...
/t/
Phát âm gần giống
staffed
#3. SET 2.2: 29 CONSONANT SOUNDS & RULES › 7. unv. F/f: Fat/safe/leaf/life/wife/staffs/staffed
5
lượt xem
Khẩu hình & Vị trí đặt lưỡi
Video minh họa
Quy tắc ngữ âm
Consonant
/t/
Voiceless alveolar plosive. Examples: tea, sit, butter
voiceless
alveolar plosive
Tổng
quan nghĩa
Định nghĩa chính
🇻🇳 Tiếng Việt
1. (động từ) Cung cấp (một doanh nghiệp, tổ chức tình nguyện, v.v.) nhân viên hoặc nhân viên. 2. (tính từ) Bị chiếm giữ bởi nhân viên, có thành viên của nhân viên.
🇺🇸 English
1. (verb) To supply (a business, volunteer organization, etc.) with employees or staff members. 2. (adjective) Occupied by staff, having members of staff.
Đang tải ví dụ mở rộng...